CTY CP Ô TÔ TRƯỜNG HẢI

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

AUMAN FV340
AUMAN FV340 797,000,000 VND
County
County 1,099,000,000 VND
KIA FRONTIER 125
KIA FRONTIER 125 286,000,000 VND
KIA FRONTIER 140
KIA FRONTIER 140 334,500,000 VND
OLLIN 800A- 8 TẤN
OLLIN 800A- 8 TẤN 511,000,000 VND
THACO AUMAN 270
THACO AUMAN 270 780,000,000 VND
THACO AUMAN FV375
THACO AUMAN FV375 1,019,000,000 VND
THACO AUMAN FV380
THACO AUMAN FV380 909,000,000 VND
THACO FOTON AUMAN AC3400B
THACO FOTON AUMAN AC3400B 1,197,000,000 VND
Universe 47 chỗ
Universe 47 chỗ 3,100,000,000 VND
HYUNDAI HD210
HYUNDAI HD210 1,350,000,000 VND

Thống kê

Đang online 14
Hôm nay 20
Hôm qua 7
Trong tuần 76
Trong tháng 308
Tổng cộng 16,594

HYUNDAI HD210

Mô tả: XE NHẬP KHẨU HYUNDAI HÀN QUỐC 2015
Giá bán: 1,350,000,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 2 NĂM/100.000KM
Xuất xứ: HYUNDAI
Ngày đăng: 26-08-2015

Chi tiết sản phẩm

TỔNG QUAN
Alternate Text

 

  • Dòng sản phẩm Hyundai được Thaco lắp ráp, gia tăng tính năng ưu việt, công năng phù hợp với điều kiện sử dụng tại Việt Nam
MÀU SẮC & THÙNG XE

CÁC MÀU XE HIỆN CÓ

 

Alternate Text
  • Chọn màu xe:

  •  

CÁC LOẠI THÙNG XE

 

Alternate Text
  • Chọn loại thùng:

  • Alternate Text
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN XE TẢI 
THACO HD210


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD210

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

9.810 x 2.430 x 3.326

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

7.400 x 2.300 x 2.100

Chiều dài cơ sở

mm

4.595 + 1.100

Vệt bánh xe

trước/sau

1.855/1.660

Khoảng sáng gầm xe

mm

189

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

200

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

6.460

Tải trọng cho phép

Kg

13.825

Trọng lượng toàn bộ

Kg

20.480

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6GA

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

5.899

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

225/2500

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

638/1400

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền cuối

3.909

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

245/70 R19.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa 

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có