CTY CP Ô TÔ TRƯỜNG HẢI

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

AUMAN FV340
AUMAN FV340 797,000,000 VND
County
County 1,099,000,000 VND
KIA FRONTIER 125
KIA FRONTIER 125 286,000,000 VND
KIA FRONTIER 140
KIA FRONTIER 140 334,500,000 VND
OLLIN 800A- 8 TẤN
OLLIN 800A- 8 TẤN 511,000,000 VND
THACO AUMAN 270
THACO AUMAN 270 780,000,000 VND
THACO AUMAN FV375
THACO AUMAN FV375 1,019,000,000 VND
THACO AUMAN FV380
THACO AUMAN FV380 909,000,000 VND
THACO FOTON AUMAN AC3400B
THACO FOTON AUMAN AC3400B 1,197,000,000 VND
Universe 47 chỗ
Universe 47 chỗ 3,100,000,000 VND
HYUNDAI HD210
HYUNDAI HD210 1,350,000,000 VND

Thống kê

Đang online 16
Hôm nay 22
Hôm qua 7
Trong tuần 78
Trong tháng 310
Tổng cộng 16,596

HYUNDAI HD320

Mô tả: XE NHẬP KHẨU TỪ HYUNDAI HÀN QUỐC 2015
Giá bán: 1,197,000,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 2 NĂM/100.000KM
Xuất xứ: HYUNDAI
Ngày đăng: 26-08-2015

Chi tiết sản phẩm

TỔNG QUAN
Alternate Text

 

  • Dòng sản phẩm Hyundai được Thaco lắp ráp, gia tăng tính năng ưu việt, công năng phù hợp với điều kiện sử dụng tại Việt Nam
MÀU SẮC & THÙNG XE

CÁC MÀU XE HIỆN CÓ

 

Alternate Text
  • Chọn màu xe:

  •  

CÁC LOẠI THÙNG XE

 

Alternate Text
  • Chọn loại thùng:

  • Alternate Text
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN XE TẢI 
THACO HD320


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD320

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

12.200 x 2.500 x 3.550

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

9.700 x 2.350 x 2.150

Chiều dài cơ sở

mm

1.700 + 4.850 + 1.300

Vệt bánh xe

trước/sau

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe

mm

275

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

11.7

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

350

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

12.170

Tải trọng cho phép

Kg

17.950

Trọng lượng toàn bộ

Kg

30.000

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6CA

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

12.920

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

380/1.900

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1450/1.500

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số

Tỷ số truyền cuối

5.143

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực hai truc trước

sau

Phụ thuộc, nhíp lá

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

 

KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

12R22.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có