CTY CP Ô TÔ TRƯỜNG HẢI

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

AUMAN FV340
AUMAN FV340 797,000,000 VND
County
County 1,099,000,000 VND
KIA FRONTIER 125
KIA FRONTIER 125 286,000,000 VND
KIA FRONTIER 140
KIA FRONTIER 140 334,500,000 VND
OLLIN 800A- 8 TẤN
OLLIN 800A- 8 TẤN 511,000,000 VND
THACO AUMAN 270
THACO AUMAN 270 780,000,000 VND
THACO AUMAN FV375
THACO AUMAN FV375 1,019,000,000 VND
THACO AUMAN FV380
THACO AUMAN FV380 909,000,000 VND
THACO FOTON AUMAN AC3400B
THACO FOTON AUMAN AC3400B 1,197,000,000 VND
Universe 47 chỗ
Universe 47 chỗ 3,100,000,000 VND
HYUNDAI HD210
HYUNDAI HD210 1,350,000,000 VND

Thống kê

Đang online 8
Hôm nay 15
Hôm qua 11
Trong tuần 86
Trong tháng 235
Tổng cộng 15,426

THACO AUMAN FV380

Mô tả: Dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc theo tiêu chuẩn Châu Âu. Là dòng sản phẩm xứng tầm cho những doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp, có bề dày sử dụng xe trong nhiều năm.
Giá bán: 909,000,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 2 năm / 200.000 km tùy theo yếu tố nào đến trước
Xuất xứ: Foton_Daimler
Ngày đăng: 03-11-2014

Chi tiết sản phẩm

 TỔNG QUAN

Alternate Text

 

  • Dòng sản phẩm xe tải, ben nặng và đầu kéo cao cấp công nghệ châu Âu
MÀU SẮC & THÙNG XE

CÁC MÀU XE HIỆN CÓ

 

Alternate Text
  • Chọn màu xe:

  •  

CÁC LOẠI THÙNG XE

 

Alternate Text
  • Chọn loại thùng:

  • Alternate Text
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ THACO AUMAN FV380 (6x4)
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Cabin mm Rộng 2495 mm (Nóc cao, cản thấp)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 7000 x 2500 x 3410 mm 
Chiều dài cơ sở mm 3300 + 1350 mm
Vệt bánh xe trước/sau 2005 /1800
Kích thước chassic (Dày x Rộng x Cao) mm 8 x 80 x (243/246) mm 
Khả năng leo dốc % 30
Tốc độ tối đa km/h 108
Cầu sau   13 tấn (Tỷ số truyền 3.7)
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 8450
Tải trọng trên cơ cấu kéo Kg 16355
Trọng lượng toàn bộ   25000
Tải trọng kéo theo Kg 40355
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE) -  WEICHAI (Công nghệ Áo)
Kiểu WP12.380E32 (Euro II)
Loại động cơ Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh cc 11596 
Đường kính x Hành trình piston mm 126 x 155
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 380Ps/2200 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 1500N.m/1300~1400 vòng/phút
Dung tích thùng nhiên liệu lít Hợp kim nhôm 350 lít
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.
Số tay Cơ khí, số sàn, 12 số tiến, 2 số lùi (2 cấp) 
Tỷ số truyền hộp số chính i1=12.10; i2=9.41; i3=7.31; i4=5.71; i5=4.46; i6=3.48; i7=2.71; i8=2.11; i9=1.64; i10=1.28; i11=1.00; i12=0.78; R1=11.56; R2=2.59
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Thông số lốp trước/sau 12.00R20 / 12.00R20 (Bố thép)
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Phanh khí nén 2 dòng, loại tang trống

 

GIÁ XE: 909.000.000 VNĐ